Hội thoại Nails › Dịch Vụ
Dịch Vụ
Manicure, acrylic, gel, fill, new set — giải thích và tư vấn dịch vụ cho khách.
71 bài
0/71
71 / 71 bài
Bài 1
Làm manicure
Câu tiếng Anh dùng khi làm da, ngâm tay, giũa móng, và thoa kem dưỡng.
Bài 2
Gel polish
So sánh gel với sơn thường, hấp đèn, và cách tháo gel an toàn.
Bài 3
Acrylic / New Set / Fill
Bộ mới, dặm lại, bột bị bong, móng gãy, và độ dày bột.
Bài 4
Gel-X / Builder Gel
Giải thích Gel-X, builder gel, và gợi ý dịch vụ phù hợp với móng khách.
Bài 5
Giá dịch vụ & add-ons
Trả lời câu hỏi về giá, phụ phí gel, vẽ nail, và phí tháo bột.
Bài 6
Khi khách đổi ý
Phản hồi nhẹ nhàng khi khách đổi màu, đổi dáng, hoặc đổi ý giữa chừng.
Bài 7
Khách muốn móng ngắn hơn
Xử lý khi khách yêu cầu cắt móng ngắn hơn giữa chừng.
Bài 8
Khách bị gãy một móng
Xử lý tình huống khi khách bị gãy một móng và cần sửa.
Bài 9
Khách hỏi có cần new set không
Giải thích khi nào khách cần làm bộ mới thay vì fill.
Bài 10
Khách chỉ muốn fill
Xử lý khi khách chỉ muốn fill lại thay vì làm bộ mới.
Bài 11
Khách muốn tháo bộ cũ
Xử lý khi khách muốn tháo bỏ bộ móng cũ hoàn toàn.
Bài 12
Khách hỏi Gel-X
Giới thiệu và giải thích về dịch vụ Gel-X cho khách.
Bài 13
Khách hỏi Builder Gel
Giới thiệu và giải thích về dịch vụ Builder Gel cho khách.
Bài 14
Khách hỏi Acrylic
Giới thiệu và giải thích về dịch vụ bột acrylic cho khách.
Bài 15
So sánh Gel-X và Acrylic
Giúp khách so sánh và chọn giữa Gel-X và bột acrylic.
Bài 16
Cắt ngắn móng một chút
Học cách phản hồi tự nhiên khi khách muốn cắt móng ngắn lại.
Bài 17
Xác nhận độ dài trong lúc làm
Hỏi và xác nhận với khách khi đang giũa móng.
Bài 18
Làm dáng tròn hơn
Luyện câu trả lời khi khách muốn chỉnh một móng cho tròn hơn.
Bài 19
Khách vãng lai đến sửa móng gấp
Xử lý khi khách không có hẹn trước, cần sửa gấp một móng bị gãy.
Bài 20
Độ dày khi fill hay làm bộ mới
Giải thích cho khách về độ dày khi fill lại so với làm bộ móng mới.
Bài 21
Yêu cầu về độ dày cho từng ngón
Xử lý khi khách muốn độ dày khác nhau cho từng ngón tay cụ thể.
Bài 22
So sánh độ dày trước và sau khi chỉnh
Trò chuyện với khách khi so sánh cảm giác móng trước và sau khi điều chỉnh độ dày.
Bài 23
Đừng cắt cuticle quá nhiều
Phản hồi khi khách yêu cầu nhẹ tay với phần da quanh móng.
Bài 24
Dưỡng ẩm cho vùng da mềm
Trao đổi khi khách muốn dùng dầu dưỡng cuticle thay vì cắt.
Bài 25
Cắt móng thẳng để tránh mọc ngược
Giải thích cho khách vì sao cắt móng chân thẳng ngang tốt cho sức khỏe.
Bài 26
Chủ động đề nghị dũa mỏng lại
Luyện cách chủ động nhận ra và đề nghị chỉnh sửa độ dày trước khi khách phải phàn nàn.
Bài 27
Giới thiệu các loại dịch vụ tay
Giới thiệu cho khách các lựa chọn dịch vụ làm tay khác nhau.
Bài 28
Trao đổi về giá và những gì có trong dịch vụ
Giải thích giá cả và các bước có trong dịch vụ manicure.
Bài 29
Tháo sơn cũ cho khách
Câu tiếng Anh dùng khi bắt đầu tháo sơn móng cũ.
Bài 30
Xử lý khi sơn cũ khó tháo
Cách xử lý khi gặp sơn gel hoặc sơn cũ khó lấy ra.
Bài 31
Kiểm tra móng sau khi tháo sơn
Kiểm tra tình trạng móng thật sau khi tháo hết sơn cũ.
Bài 32
Khi khách muốn giữ lại một phần sơn
Xử lý tình huống khi khách chỉ muốn tháo sơn một vài móng.
Bài 33
Cắt móng đều và an toàn
Câu tiếng Anh dùng khi cắt móng đều và tránh cắt quá ngắn.
Bài 34
Xử lý móng mọc ngược hoặc bị lẹm
Cách nói khi gặp móng mọc ngược hoặc bị lẹm cần cẩn thận khi cắt.
Bài 35
Khi khách muốn thay đổi ý giữa lúc cắt
Xử lý khi khách đổi ý về độ dài giữa lúc đang cắt móng.
Bài 36
Bắt đầu giũa móng
Câu tiếng Anh dùng khi bắt đầu bước giũa móng cho khách.
Bài 37
Giũa đều các cạnh móng
Đảm bảo các cạnh móng được giũa đều và mịn màng.
Bài 38
Xử lý móng yếu khi giũa
Cách nói khi gặp móng yếu, dễ gãy trong lúc giũa.
Bài 39
Giũa mặt móng cho mịn
Giũa nhẹ trên mặt móng để chuẩn bị cho bước sơn hoặc gel.
Bài 40
Tạo dáng oval và hạnh nhân
Các câu dùng khi tạo dáng oval hoặc hạnh nhân thanh mảnh cho khách.
Bài 41
Bắt đầu chăm sóc da quanh móng
Câu tiếng Anh dùng khi bắt đầu bước làm da quanh móng (cuticles).
Bài 42
Xử lý da quanh móng bị khô hoặc cứng
Cách nói khi gặp da quanh móng khô, cứng cần xử lý cẩn thận.
Bài 43
Cắt da quanh móng cẩn thận
Câu tiếng Anh dùng khi cần cắt bỏ phần da chết quanh móng.
Bài 44
Giũa bóng móng cho mịn
Câu tiếng Anh dùng khi giũa bóng móng cho mịn màng trước khi sơn.
Bài 45
Làm sạch quanh mép móng
Làm sạch da và bụi quanh mép móng trước khi sơn.
Bài 46
Đánh giá độ bóng tự nhiên của móng
Kiểm tra và giải thích độ bóng tự nhiên của móng sau khi giũa bóng.
Bài 47
Xử lý khi khách không muốn giũa bóng nhiều
Cách nói khi khách lo giũa bóng quá nhiều sẽ hại móng.
Bài 48
Chọn màu sơn thường
Giúp khách chọn màu sơn thường và bắt đầu sơn.
Bài 49
Sửa lỗi khi sơn bị lem
Cách xử lý khi sơn bị lem ra ngoài mép móng.
Bài 50
Chờ sơn khô
Câu tiếng Anh dùng khi chờ sơn khô trước khi sơn lớp tiếp theo.
Bài 51
Sơn lớp bóng cuối cùng
Sơn lớp top coat cuối cùng để bảo vệ màu sơn.
Bài 52
Chọn giữa gel và sơn thường
Giúp khách quyết định giữa gel manicure và sơn thường.
Bài 53
Sơn lớp gel base coat
Bắt đầu quy trình gel manicure với lớp base coat.
Bài 54
Sơn màu gel và hơ đèn
Sơn lớp màu gel và hơ đèn UV để gel cứng lại.
Bài 55
Lau lớp nhờn sau khi hơ đèn
Lau lớp nhờn (tacky layer) còn lại trên móng sau khi hơ đèn gel.
Bài 56
Hướng dẫn chăm sóc gel tại nhà
Hướng dẫn khách cách chăm sóc và bảo quản gel manicure tại nhà.
Bài 57
Kiểm tra kết quả cuối cùng
Mời khách kiểm tra và xác nhận sự hài lòng với kết quả cuối cùng.
Bài 58
Hướng dẫn giữ móng bền lâu
Hướng dẫn khách những điều cần làm để giữ móng đẹp lâu.
Bài 59
Xử lý khi khách chưa hoàn toàn hài lòng
Cách xử lý khéo léo khi khách còn điều gì chưa hài lòng ở cuối buổi.
Bài 60
Khách muốn nối dài lại bằng đầu móng giả
Luyện cách đề nghị đắp đầu móng giả (tips) để nối dài khi khách muốn móng dài hơn.
Bài 61
Chuyển sang bước tiếp theo sau khi tháo sơn
Kết thúc bước tháo sơn cũ và chuẩn bị chuyển sang cắt giũa móng.
Bài 62
Hoàn tất bước giũa móng
Kiểm tra lại toàn bộ móng sau khi giũa xong, trước khi chuyển sang tạo dáng.
Bài 63
Massage tay sau khi chăm sóc da
Massage tay nhẹ nhàng sau khi hoàn tất chăm sóc cuticles.
Bài 64
Hoàn tất bước chăm sóc da và massage
Kết thúc bước cuticles và massage, chuẩn bị chuyển sang buffing.
Bài 65
Hoàn tất bước giũa bóng và làm sạch
Kiểm tra lại toàn bộ móng sau khi giũa bóng, trước khi chuyển sang sơn.
Bài 66
Hoàn tất sơn thường và kiểm tra kết quả
Kiểm tra kết quả cuối cùng sau khi sơn thường xong.
Bài 67
Manicure: gỡ gel cũ, móng mỏng & tay đặt phẳng
Gỡ gel cũ, móng mỏng, móng ngắn, sơn bị nhăn và nhắc khách để tay phẳng.
Bài 68
Gel & builder gel: gel bị mẻ, bong, đèn nóng
Gel bị mẻ hoặc bong sớm, đèn curing quá nóng, builder gel khi nuôi móng và khi nào được rút tay ra.
Bài 69
Acrylic: fill hay full set, nail bị lifting & bảo dưỡng
Phân biệt fill và full set, móng bị bong (lifting), gãy móng, thời gian làm và cách giữ acrylic bền.
Bài 70
Gel-X thực tế: tip không vừa, bị bật, đi du lịch & đổi dáng
Tình huống thật khi làm Gel-X: tip quá rộng, móng bị bật, khách sắp đi xa, chỉnh độ dài và đổi shape lần sau.
Bài 71
Upsell tự nhiên: gel, extra massage, chrome & French
Gợi ý thêm gel, extra massage, callus treatment, design hoặc chrome mà không làm khách thấy bị ép.