← 100 Quy tắc ngữ pháp
CHẶNG 1
Chủ ngữ & động từ
Subject–Verb Agreement
0 / 10
11. S + V(s/es) — nói về một người›22. AM / IS / ARE — chọn đúng từ 'thì, là'›33. HAVE / HAS — nói ai đó có gì›44. DO / DOES — đặt câu hỏi›55. Nhiều người, nhiều thứ — không thêm -s›66. A and B — ghép hai người bằng 'and'›77. THERE IS / THERE ARE — có cái gì đó›88. GOES, WATCHES, WASHES — thêm -es đặc biệt›99. DON'T / DOESN'T — nói 'không làm gì'›1010. Ôn tập Chặng 1 — kết hợp tất cả›