← 100 Quy tắc ngữ pháp
CHẶNG 3
Danh từ & đại từ
Nouns & Pronouns
0 / 10
2121. Một cái hay nhiều cái? Thêm “-s” khi có từ 2 trở lên›2222. Vài từ đặc biệt không thêm “-s” — đổi hẳn chữ›2323. Nói tên một lần, sau đó dùng he / she / they thay thế›2424. Cho ai, hỏi ai, giúp ai — dùng me / him / her / them›2525. Của ai? Dùng my / your / her / his / their trước danh từ›2626. Thêm dấu nháy + s (‘s) để nói “của tên người đó”›2727. Cái này, cái kia — this / that / these / those›2828. Dùng “it” để nói về đồ vật hoặc cả một tình huống›2929. Lỗi hay gặp — đừng dùng “it” cho người, “he/she” cho đồ vật›3030. Ôn lại — ghép danh từ số nhiều, đại từ và “của ai” trong một câu›