← 100 Quy tắc ngữ pháp
CHẶNG 4
Các thì quan trọng
Tenses
0 / 10
3131. Đang làm ngay bây giờ — I'm + V-ing›3232. Việc làm mỗi ngày — không thêm “-ing”›3333. Việc vừa xong — finished / already picked›3434. Sắp làm gì cho khách — I'm going to...›3535. Hỏi khách: hôm nay hay thường ngày?›3636. Chuyện hôm qua, tuần trước — came, picked, paid, called›3737. Hẹn làm sau — I'll / I will›3838. Miêu tả việc đang diễn ra trước mắt khách›3939. Lỗi hay gặp: lẫn lộn giữa “mỗi ngày” và “ngay bây giờ”›4040. Ôn lại: bây giờ — mỗi ngày — đã xong — sắp tới›