← 100 Quy tắc ngữ pháp
CHẶNG 6
Tính từ, trạng từ & từ nối
Adjectives, Adverbs & Conjunctions
0 / 10
5151. Tính từ đứng trước danh từ›5252. Tính từ đứng sau 'to be'›5353. So sánh hơn — so sánh hai lựa chọn›5454. So sánh nhất — gợi ý lựa chọn tốt nhất›5555. Trạng từ chỉ cách thức (-ly)›5656. Trạng từ chỉ tần suất (always, usually, sometimes, never)›5757. Nối câu với 'and', 'but', 'or'›5858. Dùng 'because' để nêu lý do›5959. Lỗi thường gặp với tính từ và trạng từ›6060. Ôn tập: Tính từ, trạng từ và từ nối›