Quy tắc 25/100
Của ai? Dùng my / your / her / his / their trước danh từ
Dùng khi nào?
Khi muốn nói cái gì đó là “của ai”, đặt my (của tôi), your (của bạn), her (của chị ấy), his (của anh ấy), their (của họ) ngay trước danh từ. Đây là cách nói “của” đơn giản nhất, không cần thêm từ nào khác.
Mẫu câu
my / your / her / his / their + danh từ
Trong tiệm nails
Your nails are ready.
Móng của chị xong rồi.
Thêm 3 ví dụ
Her appointment is at three o'clock.
Cuộc hẹn của chị ấy là lúc ba giờ.
His hands are very dry.
Tay của anh ấy rất khô.
Their color choice is beautiful.
Màu họ chọn rất đẹp.
Thử ngay
Chị muốn hỏi khách nam về cuộc hẹn của anh ấy. Chị nên nói: “What time is ___ appointment?”
Speaking practice
My next customer is at four o'clock.
Hãy nói: Khách tiếp theo của tôi là lúc bốn giờ.