Quy tắc 27/100
Cái này, cái kia — this / that / these / those
Dùng khi nào?
Khi chỉ vào đồ vật gần hay xa, và một cái hay nhiều cái, dùng 4 từ khác nhau: this (cái này, gần, 1 cái), that (cái kia, xa, 1 cái), these (những cái này, gần, nhiều cái), those (những cái kia, xa, nhiều cái).
Mẫu câu
this/that + 1 cái | these/those + nhiều cái
Trong tiệm nails
Do you like this color or that one?
Chị thích màu này hay màu kia?
Thêm 3 ví dụ
These tools are clean.
Những dụng cụ này đã được vệ sinh sạch.
Those chairs over there are open.
Những cái ghế đằng kia đang trống.
This design is very popular right now.
Mẫu vẽ này đang rất được ưa chuộng.
Thử ngay
Chị chỉ tay vào ba lọ sơn ở xa bên kia bàn và nói với đồng nghiệp. Chị nên nói:
Speaking practice
These brushes are new.
Hãy nói: Những cây cọ này mới.