VietVia

Quy tắc 40/100

Ôn lại: bây giờ — mỗi ngày — đã xong — sắp tới

Dùng khi nào?

Nhớ lại 4 cách nói theo từng thời điểm: đang làm ngay (am/is/are + V-ing), làm mỗi ngày (V/V-s), đã làm xong (V-ed), và sắp làm (going to / will). Chọn đúng cách nói theo đúng lúc là chìa khóa để khách hiểu chị.

Mẫu câu

Ngay bây giờ: am/is/are+V-ing | Mỗi ngày: V/V-s | Đã xong: V-ed | Sắp tới: going to/will + V

Trong tiệm nails

I already finished your manicure, and now I'm starting your pedicure.

Tôi đã làm xong nail tay cho chị rồi, và bây giờ tôi đang bắt đầu làm chân.

Thêm 3 ví dụ

I usually open at nine, but I'm opening early today.

Tôi thường mở cửa lúc chín giờ, nhưng hôm nay tôi mở sớm.

She came in yesterday, and she's going to come back tomorrow.

Cô ấy đã đến hôm qua, và cô ấy sẽ quay lại vào ngày mai.

I'll call you when your nails are dry.

Tôi sẽ gọi cho chị khi móng khô.

Thử ngay

Chị đã làm xong tay và sắp làm chân cho khách. Câu nào nói đúng nhất cả hai ý đó?

Speaking practice

I already did your left hand, and now I'm doing your right hand.

Hãy nói: Tôi đã làm xong tay trái cho chị rồi, và bây giờ tôi đang làm tay phải.